fringe cups
Định nghĩa
Danh từ: - Cây fringe cups: Một loại cây thân thảo sống lâu năm, mọc thành từng bụi, có lá chủ yếu ở gốc và hoa màu kem hoặc hồng nhạt, có viền tua rua, mọc thành nhiều chùm dài. Loài cây này phân bố từ Alaska đến vùng ven biển trung tâm California và kéo dài về phía đông đến Idaho.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fringe cups bloom beautifully in the spring along the Pacific coast. (Cây fringe cups nở hoa đẹp vào mùa xuân dọc theo bờ biển Thái Bình Dương.)
- Botanists often study the fringe cups for its unique fringed flowers. (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu cây fringe cups vì những bông hoa có viền tua rua độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fringe cups in the wild": chỉ sự xuất hiện tự nhiên của loài cây này trong môi trường hoang dã.
- The fringe cups in the wild are a common sight in moist meadows. (Cây fringe cups trong tự nhiên là cảnh tượng phổ biến ở các đồng cỏ ẩm ướt.)
Biến thể và từ gần giống
- Fringe (danh từ): viền tua rua, mép có tua.
- The fringe of the flower is delicate and pink. (Viền tua rua của bông hoa rất mảnh mai và có màu hồng.)
- Cup (danh từ): cốc, chén; ở đây chỉ hình dạng hoa giống như cái cốc nhỏ.
- The cup-shaped flowers of the fringe cups are quite distinctive. (Những bông hoa hình cốc của cây fringe cups khá đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Tellima grandiflora: Tên khoa học của loài cây này.
- Fringed cup: Tên gọi khác, nhấn mạnh vào đặc điểm hoa có viền tua rua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến "fringe cups".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "fringe cups".